Chọn một quốc gia hoặc khu vực khác để xem nội dung cho vị trí của bạn.
United States
11:55:51 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thông tin về sản phẩm


Main Dimensions & Performance Data
D | 10 mm | Diameter |
B | 37 mm | Width |
L | 11 mm | Length |
H | 30 mm | Height |
≈m | 28.3 g | Trọng lượng |
Mounting dimensions
JB | 28 mm | Mounting Dimension |
Tol JB | ±0,15 | Tolerance |
B1 | 18 mm | Mounting Dimension |
H2 | 17 mm | Mounting Dimension |
Tol H2 | +0,15 | Upper tolerance |
Tol H2 | -0,15 | Lower Tolerance |
H8 | 5 mm | Mounting Dimension |
N1 | 4.5 mm | Mounting Dimension 1 |
N3 | 9 mm | Mounting Dimension |
K5 | M4 | Size thread fixing screws above |
W | 2.5 mm | Width across flats 2 |
Chú thích
1

2

Tải xuống:
Mẫu mã sản phẩm hiện tại của bạn
Size code | 10 |